
| STT | Nội dung | Số lượng | Bình quân |
| I | Tổng số phòng | 32 | Số m2/trẻ em |
| II | Loại phòng học | 20 | |
| 1 | Phòng học kiên cố | 20 | |
| 2 | Phòng học bán kiên cố | ||
| 3 | Phòng học tạm | ||
| 4 | Phòng học nhờ | ||
| III | Số điểm trường | 01 | |
| IV | Tổng diện tích đất toàn trường (m2) | 9.630 | 26.02 |
| V | Tổng diện tích sân chơi (m2) | 3.493 | 9.44 |
| VI | Tổng diện tích một số loại phòng | ||
| 1 | Diện tích phòng sinh hoạt chung (m2) | 72.7 | 1.864 |
| 2 | Diện tích phòng ngủ (m2) | 72.7 | 1.864 |
| 3 | Diện tích phòng vệ sinh (m2) | 28.585 | 0.732 |
| 4 | Diện tích hiên chơi (m2) | 51.6 | 1.323 |
| 5 | Diện tích nhà bếp đúng quy cách (m2) | 161.88 | 0.437 |
| VII | Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu (Đơn vị tính: bộ) |
Số bộ/nhóm (lớp) | |
| VIII | Tổng số thiết bị điện tử-tin học đang được sử dụng phục vụ học tập (máy vi tính, máy chiếu, máy ảnh kỹ thuật số v.v… ) | 33 | |
| IX | Tổng số thiết bị phục vụ giáo dục khác | Số thiết bị/nhóm (lớp) | |
| 1 | Ti vi | 21 | |
| 2 | Nhạc cụ ( Đàn ocgan, ghi ta, trống) | 16 | |
| 3 | Máy phô tô | 01 | |
| 5 | Catsset | 01 | |
| 6 | Đầu Video/đầu đĩa | 21 | |
| 7 | Thiết bị khác | 7 | |
| 8 | Đồ chơi ngoài trời | 10 | |
| 9 | Bàn ghế đúng quy cách | 302 bàn/604 ghế | |
| 10 | Phòng máy | 10 | |
| .. | ….. |
| Số lượng (m2) | ||||||
| X | Nhà vệ sinh | Dùng cho giáo viên | Dùng cho học sinh | Số m2/trẻ em | ||
| Chung | Nam/Nữ | Chung | Nam/Nữ | |||
| 1 | Đạt chuẩn vệ sinh* | 23.353 | 0.063 | |||
| 2 | Chưa đạt chuẩn vệ sinh* |
|||||
| Có | Không | ||
| XI | Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh | Có | |
| XII | Nguồn điện (lưới, phát điện riêng) | Có | |
| XIII | Kết nối internet (ADSL) | Có | |
| XIV | Trang thông tin điện tử (website) của cơ sở giáo dục | Có | |
| XV | Tường rào xây | Có | |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn